合凍 hé dòng · hợp đống Hán Việt: hợp đống · Pinyin: hé dòng Tổng quan Cấu tạo: 合 (hợp) + 凍 (đống)Pinyinhé dòngHán Việthợp đốngCấu tạo合 + 凍 · hợp + đống nghĩa thành phần: hợp + đống Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 古代十月祀岱宗之名。Tân Hoa Tự Điển 1.古代十月祀岱宗之名。