合刃

hé rèn hợp nhận

Hán Việt: hợp nhận · Pinyin: hé rèn

Tổng quan

Cấu tạo: (hợp) + (nhận)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 交兵、交鋒。《淮南子.兵略》:「雖誂合刃於天下,誰敢在於上者。」《漢書.卷四九.鼂錯傳》:「臣又聞用兵,臨戰合刃之急者三。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 犹交锋。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹交锋。