合刊

hé kān hợp khan

Hán Việt: hợp khan · Pinyin: hé kān

Tổng quan

Cấu tạo: (hợp) + (khan)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 几种诗文集或几期期刊合并刊行。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.几种诗文集或几期期刊合并刊行。

Eng

  • Cihui 合刊 hékān n. combined issue (of periodical) M:¹fèn