合勢 hé shì · hợp thế Hán Việt: hợp thế · Pinyin: hé shì Tổng quan Cấu tạo: 合 (hợp) + 勢 (thế)Pinyinhé shìHán Việthợp thếCấu tạo合 + 勢 · hợp + thế nghĩa thành phần: hợp + thế Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 亦作"合埶"; 犹合力;协力。Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"合埶"。 2.犹合力;协力。