合勢 hé shì · hợp thế Hán Việt: hợp thế · Pinyin: hé shì Tổng quan Cấu tạo: 合 (hợp) + 勢 (thế)Pinyinhé shìHán Việthợp thếCấu tạo合 + 勢 · hợp + thế nghĩa thành phần: hợp + thế