合包 hé bāo · hợp bao Hán Việt: hợp bao · Pinyin: hé bāo Tổng quan Cấu tạo: 合 (hợp) + 包 (bao)Pinyinhé bāoHán Việthợp baoCấu tạo合 + 包 · hợp + bao nghĩa thành phần: hợp + bao Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 即荷包。Tân Hoa Tự Điển 1.即荷包。