合匏 hé páo · hợp bào Hán Việt: hợp bào · Pinyin: hé páo Tổng quan Cấu tạo: 合 (hợp) + 匏 (bào)Pinyinhé páoHán Việthợp bàoCấu tạo合 + 匏 · hợp + bào nghĩa thành phần: hợp + bào Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹合卺。Tân Hoa Tự Điển 1.犹合卺。