合化 hé huà · hợp hóa Hán Việt: hợp hóa · Pinyin: hé huà Tổng quan Cấu tạo: 合 (hợp) + 化 (hóa)Pinyinhé huàHán Việthợp hóaCấu tạo合 + 化 · hợp + hóa nghĩa thành phần: hợp + hóa Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 交融;融合。Tân Hoa Tự Điển 1.交融;融合。