合医 hé yī · hợp y Hán Việt: hợp y · Pinyin: hé yī Tổng quan Cấu tạo: 合 (hợp) + 医 (y)Pinyinhé yīHán Việthợp yCấu tạo合 + 医 · hợp + y nghĩa thành phần: hợp + y