合壓 hé yā · hợp áp Hán Việt: hợp áp · Pinyin: hé yā Tổng quan Cấu tạo: 合 (hợp) + 壓 (áp)Pinyinhé yāHán Việthợp ápCấu tạo合 + 壓 · hợp + áp nghĩa thành phần: hợp + áp