合厝 hé cuò · hợp thố Hán Việt: hợp thố · Pinyin: hé cuò Tổng quan Cấu tạo: 合 (hợp) + 厝 (thố)Pinyinhé cuòHán Việthợp thốCấu tạo合 + 厝 · hợp + thố nghĩa thành phần: hợp + thố Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹合葬。Tân Hoa Tự Điển 1.犹合葬。