合取

hé qǔ hợp thủ

Hán Việt: hợp thủ · Pinyin: hé qǔ

Tổng quan

phép nối | phép hội

Cấu tạo: (hợp) + (thủ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui phép nối | phép hội

Eng

  • CC-CEDICT connective|conjunction
  • Cihui connective; conjunction