合變

hé biàn hợp biến

Hán Việt: hợp biến · Pinyin: hé biàn

Tổng quan

Cấu tạo: (hợp) + (biến)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 随机应变。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.随机应变。