合口符 hékǒufú · hợp khẩu phù Hán Việt: hợp khẩu phù · Pinyin: hékǒufú Tổng quan Cấu tạo: 合 (hợp) + 口 (khẩu) + 符 (phù)PinyinhékǒufúHán Việthợp khẩu phùCấu tạo合 + 口 + 符 · hợp + khẩu + phù nghĩa thành phần: hợp + khẩu + phù Nghĩa EngCihui damma