合句 hợp cú Hán Việt: hợp cú Tổng quan Cấu tạo: 合 (hợp) + 句 (cú)Hán Việthợp cúCấu tạo合 + 句 · hợp + cú nghĩa thành phần: hợp + cú Nghĩa EngCihui 合句 héjù n. <lg.> compound sentence