合後 hé hòu · hợp hậu Hán Việt: hợp hậu · Pinyin: hé hòu Tổng quan Cấu tạo: 合 (hợp) + 後 (hậu)Pinyinhé hòuHán Việthợp hậuCấu tạo合 + 後 · hợp + hậu nghĩa thành phần: hợp + hậu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 后援或断后掩护; 军职名,与"先锋"相对。Tân Hoa Tự Điển 1.后援或断后掩护。 2.军职名,与"先锋"相对。