合和

hé hé hợp hòa

Hán Việt: hợp hòa · Pinyin: hé hé

Tổng quan

Cấu tạo: (hợp) + (hòa)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 匹配; 和谐;和睦。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.匹配。 2.和谐;和睦。