合響

hé xiǎng hợp hưởng

Hán Việt: hợp hưởng · Pinyin: hé xiǎng

Tổng quan

Cấu tạo: (hợp) + (hưởng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 音响效果相同; 犹齐鸣。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.音响效果相同。 2.犹齐鸣。