合喙

hé huì hợp uế

Hán Việt: hợp uế · Pinyin: hé huì

Tổng quan

Cấu tạo: (hợp) + (uế)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 闭口。谓沉默不言。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.闭口。谓沉默不言。