合嘴 hé zuǐ · hợp chủy Hán Việt: hợp chủy · Pinyin: hé zuǐ Tổng quan Cấu tạo: 合 (hợp) + 嘴 (chủy)Pinyinhé zuǐHán Việthợp chủyCấu tạo合 + 嘴 · hợp + chủy nghĩa thành phần: hợp + chủy Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 吵嘴,争吵。Tân Hoa Tự Điển 1.吵嘴,争吵。