合噪

hé zào hợp táo

Hán Việt: hợp táo · Pinyin: hé zào

Tổng quan

Cấu tạo: (hợp) + (táo)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"合噪"; 齐声。亦形容喧哗。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"合噪"。 2.齐声。亦形容喧哗。