合圖 hé tú · hợp đồ Hán Việt: hợp đồ · Pinyin: hé tú Tổng quan Cấu tạo: 合 (hợp) + 圖 (đồ)Pinyinhé túHán Việthợp đồCấu tạo合 + 圖 · hợp + đồ nghĩa thành phần: hợp + đồ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 与图谶相应合。Tân Hoa Tự Điển 1.与图谶相应合。