合土 hé tǔ · hợp thổ Hán Việt: hợp thổ · Pinyin: hé tǔ Tổng quan Cấu tạo: 合 (hợp) + 土 (thổ)Pinyinhé tǔHán Việthợp thổCấu tạo合 + 土 · hợp + thổ nghĩa thành phần: hợp + thổ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 和合泥土。Tân Hoa Tự Điển 1.和合泥土。