合坐 hé zuò · hợp tọa Hán Việt: hợp tọa · Pinyin: hé zuò Tổng quan Cấu tạo: 合 (hợp) + 坐 (tọa)Pinyinhé zuòHán Việthợp tọaCấu tạo合 + 坐 · hợp + tọa nghĩa thành phần: hợp + tọa Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"合座"。