合城

hé chéng hợp thành

Hán Việt: hợp thành · Pinyin: hé chéng

Tổng quan

Cấu tạo: (hợp) + (thành)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 全城。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.全城。