合埶

hé yìhợp nghệ

Hán Việt: hợp nghệ · Pinyin: hé yì

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.见"合势"。

Cấu tạo: 合 (hợp) + 埶 (nghệ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.见"合势"。

Từ liên quan

Gần nghĩa

合一 · 合上 · 合下 · 合为 · 合乎 · 合于 · 合什 · 合众