合堂

hé táng hợp đường

Hán Việt: hợp đường · Pinyin: hé táng

Tổng quan

Cấu tạo: (hợp) + (đường)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 同处一堂; 全堂,指全堂之人。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.同处一堂。 2.全堂,指全堂之人。