合天

hé tiān hợp thiên

Hán Việt: hợp thiên · Pinyin: hé tiān

Tổng quan

Cấu tạo: (hợp) + (thiên)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 合乎自然;合乎天道。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.合乎自然;合乎天道。