合契 hé qì · hợp khế Hán Việt: hợp khế · Pinyin: hé qì Tổng quan Cấu tạo: 合 (hợp) + 契 (khế)Pinyinhé qìHán Việthợp khếCấu tạo合 + 契 · hợp + khế nghĩa thành phần: hợp + khế Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 契合;符合验之以事,合契若神; 融洽;投合君臣合契。Tân Hoa Tự Điển ①契合;符合验之以事,合契若神。②融洽;投合君臣合契。