合姓 hé xìng · hợp tính Hán Việt: hợp tính · Pinyin: hé xìng Tổng quan Cấu tạo: 合 (hợp) + 姓 (tính)Pinyinhé xìngHán Việthợp tínhCấu tạo合 + 姓 · hợp + tính nghĩa thành phần: hợp + tính Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 合二姓为婚姻。指婚娶。Tân Hoa Tự Điển 1.合二姓为婚姻。指婚娶。