合字

hé zì hợp tự

Hán Việt: hợp tự · Pinyin: hé zì

Tổng quan

(ngành chữ in) chữ ghép

Cấu tạo: (hợp) + (tự)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (ngành chữ in) chữ ghép

Eng

  • CC-CEDICT (typography) ligature
  • Cihui 合字 ézì n. <lg.> compound; compound word

ja

  • JMdict ligature