合宮 hé gōng · hợp cung Hán Việt: hợp cung · Pinyin: hé gōng Tổng quan Cấu tạo: 合 (hợp) + 宮 (cung)Pinyinhé gōngHán Việthợp cungCấu tạo合 + 宮 · hợp + cung nghĩa thành phần: hợp + cung Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 相传为黄帝的明堂; 同居一舍。谓不分居。Tân Hoa Tự Điển 1.相传为黄帝的明堂。 2.同居一舍。谓不分居。