合宴

hé yàn hợp yến

Hán Việt: hợp yến · Pinyin: hé yàn

Tổng quan

Cấu tạo: (hợp) + (yến)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 犹会饮; 醫宴。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹会饮。 2.醫宴。