合岸 hé àn · hợp ngạn Hán Việt: hợp ngạn · Pinyin: hé àn Tổng quan Cấu tạo: 合 (hợp) + 岸 (ngạn)Pinyinhé ànHán Việthợp ngạnCấu tạo合 + 岸 · hợp + ngạn nghĩa thành phần: hợp + ngạn Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹两岸。Tân Hoa Tự Điển 1.犹两岸。