合年 hé nián · hợp niên Hán Việt: hợp niên · Pinyin: hé nián Tổng quan Cấu tạo: 合 (hợp) + 年 (niên)Pinyinhé niánHán Việthợp niênCấu tạo合 + 年 · hợp + niên nghĩa thành phần: hợp + niên Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹同龄。Tân Hoa Tự Điển 1.犹同龄。