合應

hé yīng hợp ứng

Hán Việt: hợp ứng · Pinyin: hé yīng

Tổng quan

Cấu tạo: (hợp) + (ứng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 互相感应; 互相配合。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.互相感应。 2.互相配合。