合異

hé yì hợp dị

Hán Việt: hợp dị · Pinyin: hé yì

Tổng quan

Cấu tạo: (hợp) + (dị)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 聚合不同者; 指战国名家惠施的"合同异"之说。详"合同异"﹑"合异离坚"。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.聚合不同者。 2.指战国名家惠施的"合同异"之说。详"合同异"﹑"合异离坚"。