合弱 hé ruò · hợp nhược Hán Việt: hợp nhược · Pinyin: hé ruò Tổng quan Cấu tạo: 合 (hợp) + 弱 (nhược)Pinyinhé ruòHán Việthợp nhượcCấu tạo合 + 弱 · hợp + nhược nghĩa thành phần: hợp + nhược Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 联合弱者。Tân Hoa Tự Điển 1.联合弱者。