合律 hé lǜ · hợp luật Hán Việt: hợp luật · Pinyin: hé lǜ Tổng quan Cấu tạo: 合 (hợp) + 律 (luật)Pinyinhé lǜHán Việthợp luậtCấu tạo合 + 律 · hợp + luật nghĩa thành phần: hợp + luật Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 符合格律。Tân Hoa Tự Điển 1.符合格律。