合志

hé zhì hợp chí

Hán Việt: hợp chí · Pinyin: hé zhì

Tổng quan

Cấu tạo: (hợp) + (chí)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 符合意愿; 同一志向;同心。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.符合意愿。 2.同一志向;同心。