合念 hợp niệm Hán Việt: hợp niệm Tổng quan Cấu tạo: 合 (hợp) + 念 (niệm)Hán Việthợp niệmCấu tạo合 + 念 · hợp + niệm nghĩa thành phần: hợp + niệm Nghĩa EngCihui 合念 éniàn n. <lg.> reading in context