合情

hé qíng hợp tình

Hán Việt: hợp tình · Pinyin: hé qíng

Tổng quan

Cấu tạo: (hợp) + (tình)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 和谐情感; 犹理应。谓合乎情理。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.和谐情感。 2.犹理应。谓合乎情理。

Eng

  • Cihui 合情 éqíng* v.o. conform to a situation/condition