合房 hợp phòng Hán Việt: hợp phòng Tổng quan Cấu tạo: 合 (hợp) + 房 (phòng)Hán Việthợp phòngCấu tạo合 + 房 · hợp + phòng nghĩa thành phần: hợp + phòng Nghĩa EngCihui 合房 héfáng v.o. have sexual intercourse