合扇

hé shàn hợp phiến

Hán Việt: hợp phiến · Pinyin: hé shàn

Tổng quan

(tiếng địa phương) bản lề

Cấu tạo: (hợp) + (phiến)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (tiếng địa phương) bản lề

Eng

  • CC-CEDICT (dialect) hinge
  • Cihui (dialect) hinge