合撲 hé pū · hợp phác Hán Việt: hợp phác · Pinyin: hé pū Tổng quan Cấu tạo: 合 (hợp) + 撲 (phác)Pinyinhé pūHán Việthợp phácCấu tạo合 + 撲 · hợp + phác nghĩa thành phần: hợp + phác Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 脸朝下仆倒。Tân Hoa Tự Điển 1.脸朝下仆倒。