合拱

hé gǒng hợp củng

Hán Việt: hợp củng · Pinyin: hé gǒng

Tổng quan

Cấu tạo: (hợp) + (củng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 犹合抱。形容动植物等物体粗大。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹合抱。形容动植物等物体粗大。