合指 hé zhǐ · hợp chỉ Hán Việt: hợp chỉ · Pinyin: hé zhǐ Tổng quan Cấu tạo: 合 (hợp) + 指 (chỉ)Pinyinhé zhǐHán Việthợp chỉCấu tạo合 + 指 · hợp + chỉ nghĩa thành phần: hợp + chỉ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 合乎意向;合乎意旨。指,通"恉"。Tân Hoa Tự Điển 1.合乎意向;合乎意旨。指,通"恉"。