合擊
hợp kích
Hán Việt: hợp kích · Pinyin: hé jī
Tổng quan
tấn công phối hợp | phát động tấn công chung
Nghĩa
Việt
- Cihui tấn công phối hợp | phát động tấn công chung
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 聯合出擊。《南齊書.卷一.高帝本紀上》:「乃出輕兵攻賊西,使馬軍合擊其後。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 几路军队共同进攻同一目标分进~。
Eng
- CC-CEDICT combined assault|to mount a joint attack
- Cihui combined assault; to mount a joint attack