合散

hé sàn hợp tán

Hán Việt: hợp tán · Pinyin: hé sàn

Tổng quan

Cấu tạo: (hợp) + (tán)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 聚合消散;聚集分离; 统一与分裂。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.聚合消散;聚集分离。 2.统一与分裂。