合無 hé wú · hợp vô Hán Việt: hợp vô · Pinyin: hé wú Tổng quan Cấu tạo: 合 (hợp) + 無 (vô)Pinyinhé wúHán Việthợp vôCấu tạo合 + 無 · hợp + vô nghĩa thành phần: hợp + vô Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹何不。Tân Hoa Tự Điển 1.犹何不。